★
Menu
Trang chủ Cách xây dựng Danh sách theo dõi Hệ sinh thái
Phần cứng Các chipSo sánh chip Máy chủ & Hệ thốngMạng kết nối Bộ nhớXưởng đúc & Đóng gói Làm mát
Cơ sở hạ tầng Trung tâm dữ liệuĐiện năng Dự ánCloud & Điện toán GPU
Trí tuệ Mô hình AIPhần mềm Sản phẩm AICác benchmark Bài báo nghiên cứuCác tập dữ liệu Các khái niệm
Hệ sinh thái Công tyCổ phiếu Con ngườiDòng thời gian Xu hướngTương lai của AI
Học Tin tức Hỏi dữ liệu AI Agents
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Dữ liệu & API Tuyên bố miễn trách nhiệm
Tùy chọn
DỮ LIỆU & API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Chưa quen với thuật ngữ về chip, data center và mô hình AI? Chúng tôi giải thích các khái niệm then chốt ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu đó, có phần hỗ trợ tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã nắm rõ cấu trúc. Chỉ cần dữ liệu: gọn, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
‹ Quay lại
Trang chủ › Các chip › NVIDIA V100

NVIDIA V100

Chip GPU Lịch sử

The 2017 Volta GPU that made tensor cores — and modern AI training — mainstream.

Bạn đang xem hồ sơ chip: bộ xử lý này là gì, các thông số kỹ thuật chính, ai thiết kế, ai sản xuất và cung cấp linh kiện, và nó được sử dụng ở đâu.

Tesla V100 introduced tensor cores, dedicated matrix-math units that became the defining feature of AI silicon. It powered the first large transformer training runs, including the original GPT models at OpenAI, and established the SXM module + NVLink pattern every later NVIDIA data-center GPU follows.

Thông số kỹ thuật & dữ liệu chính

Mỗi số liệu được gán nhãn theo cơ sở: thông số kỹ thuật từ nhà cung cấp, tuyên bố từ nhà cung cấp, đã được báo cáo, ước tính, hoặc chính thức. "Không được công bố công khai" có nghĩa đúng như vậy — chúng tôi không bao giờ bịa đặt số liệu.

Overview

Designer NVIDIA
Architecture Volta
Announced May 2017 (GTC)
Status Historical — superseded

Manufacturing

Foundry / process TSMC 12 nm FFNVendor spec
Transistors 21.1 billionVendor spec
Die size 815 mm²Vendor spec

Bộ nhớ

Memory 16 or 32 GB HBM2Vendor spec
Memory bandwidth 900 GB/sVendor spec

Điện toán

FP32 (vector) 15.7 TFLOPSVendor spec
FP64 (vector) 7.8 TFLOPSVendor spec
FP16 tensor 125 TFLOPSVendor spec first-generation tensor cores

Điện năng

TDP (SXM2) 300 WVendor spec

Physical

Form factors SXM2, PCIe
Interconnect NVLink 2 — 300 GB/s; PCIe 3.0Vendor spec

Kết nối của mục này với phần còn lại của hệ thống

Các liên kết của hồ sơ này trong nháy mắt — nhấp vào một nhóm để chuyển đến nhóm đó.

Thiết kế bởi

Được sản xuất bởi

Công nghệ bộ nhớ

Được dùng để huấn luyện

Được kế nhiệm bởi

Nguồn

NVIDIA V100 page ↗

Hồ sơ được xem xét tính đến 2026-01-15 — xem Phương pháp luận.