So sánh
Bảng thông số so sánh cho chip, hệ thống và mô hình. Mỗi con số đều giữ nguyên nhãn cơ sở — một thông số do nhà cung cấp công bố đặt cạnh một ước tính sẽ được ghi chú rõ ràng như vậy.
So sánh phổ biến
NB
NVIDIA B200
Bộ nhớ 192 GB HBM3ETDP 1000 WNăm 2024
vs
AI
AMD Instinct MI325X
Bộ nhớ 256 GB HBM3ETDP 1000 WNăm 2024
So sánh →
NH
NVIDIA H100
Bộ nhớ 80 GB HBM3TDP 700 WNăm 2022
vs
AI
AMD Instinct MI300X
Bộ nhớ 192 GB HBM3TDP 750 WNăm 2023
So sánh →
NH
NVIDIA H200
Bộ nhớ 141 GB HBM3ETDP 700 WNăm 2024
vs
NH
NVIDIA H100
Bộ nhớ 80 GB HBM3TDP 700 WNăm 2022
So sánh →
NG
NVIDIA GB200 NVL72
vs
NH
NVIDIA HGX H100/H200
So sánh →
GT
Google TPU v5p
Bộ nhớ 95 GB HBM2eNăm 2023
vs
NH
NVIDIA H100
Bộ nhớ 80 GB HBM3TDP 700 WNăm 2022
So sánh →
AT
AWS Trainium2
Bộ nhớ 96 GB HBM3Năm 2024
vs
NH
NVIDIA H100
Bộ nhớ 80 GB HBM3TDP 700 WNăm 2022
So sánh →
AI
AMD Instinct MI355X
Bộ nhớ 288 GB HBM3ETDP 1400 WNăm 2025
vs
NB
NVIDIA B200
Bộ nhớ 192 GB HBM3ETDP 1000 WNăm 2024
So sánh →
DV
DeepSeek-V3
Tham số 671B (37B active)Ngữ cảnh 128KĐã phát hành 2024-12
vs
L3
Llama 3.1 405B
Tham số 405B denseNgữ cảnh 128KĐã phát hành 2024-07
So sánh →